歡龍 hoan long Hán Việt: hoan long Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 龍 (long)Hán Việthoan longCấu tạo歡 + 龍 · hoan + long nghĩa thành phần: hoan + long Nghĩa EngCihui 歡龍 uānlóng n. <coll.> frolicsome/lively child