欣企

xīn qǐ hân xí

Hán Việt: hân xí · Pinyin: xīn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (xí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣慕企盼。唐.呂溫〈代李侍郎與徐州張尚書書〉:「拳拳寸誠,夙夜欣企。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣慕企盼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欣慕企盼。

Eng

  • Cihui 欣企 īnqǐ v. <wr.> look forward to