欣勸

xīn quàn hân khuyến

Hán Việt: hân khuyến · Pinyin: xīn quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (khuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣然尽力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欣然尽力。