欣動 xīn dòng · hân động Hán Việt: hân động · Pinyin: xīn dòng Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 動 (động)Pinyinxīn dòngHán Việthân độngCấu tạo欣 + 動 · hân + động nghĩa thành phần: hân + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因喜悦而动心; 引动。Tân Hoa Tự Điển 1.因喜悦而动心。 2.引动。