欣勸 xīn quàn · hân khuyến Hán Việt: hân khuyến · Pinyin: xīn quàn Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 勸 (khuyến)Pinyinxīn quànHán Việthân khuyếnCấu tạo欣 + 勸 · hân + khuyến nghĩa thành phần: hân + khuyến