欣厭

xīn yàn hân yếm

Hán Việt: hân yếm · Pinyin: xīn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹好恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹好恶。