欣可 xīn kě · hân khả Hán Việt: hân khả · Pinyin: xīn kě Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 可 (khả)Pinyinxīn kěHán Việthân khảCấu tạo欣 + 可 · hân + khả nghĩa thành phần: hân + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高兴﹐满意。Tân Hoa Tự Điển 1.高兴﹐满意。