欣合

xīn hé hân hợp

Hán Việt: hân hợp · Pinyin: xīn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受感而动﹐和合融洽; 引申为情意投合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受感而动﹐和合融洽。 2.引申为情意投合。