欣嘆 xīn tàn · hân thán Hán Việt: hân thán · Pinyin: xīn tàn Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 嘆 (thán)Pinyinxīn tànHán Việthân thánCấu tạo欣 + 嘆 · hân + thán nghĩa thành phần: hân + thán