欣幸
hân hạnh
Hán Việt: hân hạnh · Pinyin: xīn xìng
Tổng quan
hân hạnh; vui mừng may mắn
1.欣喜而庆幸。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Vui mừng được may mắn.; ui mừng được may mắn.; vui sướng , cực kỳ vui mừng; hân hạnh; vui mừng may mắn; vui mừng may mắn
- Biên soạn 欣幸 xīnxìng a.t. 1. be glad and thankful 2. rapture
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.欣喜而庆幸。
Eng
- Cihui delighted; overjoyed
- Tần suất từ 欣幸 xīnxìng a.t. 1. be glad and thankful 2. rapture
Đức
- Handedict erfreut sein
other
- Nguồn khác Vui mừng được may mắn