欣快劑 hân khoái tề Hán Việt: hân khoái tề Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 快 (khoái) + 劑 (tề)Hán Việthân khoái tềCấu tạo欣 + 快 + 劑 · hân + khoái + tề nghĩa thành phần: hân + khoái + tề Nghĩa EngCihui euphoriant