欣悉 hân tất Hán Việt: hân tất Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 悉 (tất)Hán Việthân tấtCấu tạo欣 + 悉 · hân + tất nghĩa thành phần: hân + tất Nghĩa EngCihui 欣悉 īnxī v. be happy to learn