欣敬 hân kính Hán Việt: hân kính Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 敬 (kính)Hán Việthân kínhCấu tạo欣 + 敬 · hân + kính nghĩa thành phần: hân + kính Nghĩa EngCihui 欣敬 xīnjìng v. pay glad homage to