欣榮 xīn róng · hân vinh Hán Việt: hân vinh · Pinyin: xīn róng Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 榮 (vinh)Pinyinxīn róngHán Việthân vinhCấu tạo欣 + 榮 · hân + vinh nghĩa thành phần: hân + vinh Nghĩa EngCihui 欣榮 īnróng v.p. flourishing; prosperous