欣欣熙熙

xīn xīn xī xī hân hân hi hi

Hán Việt: hân hân hi hi · Pinyin: xīn xīn xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (hân) + (hi) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐貌。