欣羨

xīn xiàn hân tiện

Hán Việt: hân tiện · Pinyin: xīn xiàn

Tổng quan

yêu thích và ngưỡng mộ

Cấu tạo: (hân) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu thích và ngưỡng mộ
  • Cihui yêu thích và ngưỡng mộ。喜愛而羨慕。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣喜仰慕。南朝宋.王景文〈自陳求解揚州〉:「久懷欣羨,未敢干請。」

ja

  • JMdict being very jealous|extreme jealousy