欣聞 hân văn Hán Việt: hân văn Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 聞 (văn)Hán Việthân vănCấu tạo欣 + 聞 · hân + văn nghĩa thành phần: hân + văn Nghĩa EngCihui 欣聞 xīnwén f.e. (I'm) delighted to learn that...