欣榮

xīn róng hân vinh

Hán Việt: hân vinh · Pinyin: xīn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣欣向荣; 犹荣幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欣欣向荣。 2.犹荣幸。

Eng

  • Cihui 欣榮 īnróng v.p. flourishing; prosperous