欣說 xīn shuō · hân thuyết Hán Việt: hân thuyết · Pinyin: xīn shuō Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 說 (thuyết)Pinyinxīn shuōHán Việthân thuyếtCấu tạo欣 + 說 · hân + thuyết nghĩa thành phần: hân + thuyết