欣訟

hân tụng

Hán Việt: hân tụng

Tổng quan

(proceedings against somebody / for something) vụ kiện, nghi thức, (số nhiều) biên bản lưu (của cuộc họp...)

Cấu tạo: (hân) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (proceedings against somebody / for something) vụ kiện, nghi thức, (số nhiều) biên bản lưu (của cuộc họp...)