欣贊 xīn zàn · hân tán Hán Việt: hân tán · Pinyin: xīn zàn Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 贊 (tán)Pinyinxīn zànHán Việthân tánCấu tạo欣 + 贊 · hân + tán nghĩa thành phần: hân + tán