欣附 xīn fù · hân phụ Hán Việt: hân phụ · Pinyin: xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 附 (phụ)Pinyinxīn fùHán Việthân phụCấu tạo欣 + 附 · hân + phụ nghĩa thành phần: hân + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欣然亲附。Tân Hoa Tự Điển 1.欣然亲附。