欣髈 xīn bǎng Pinyin: xīn bǎng Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 髈Pinyinxīn bǎngCấu tạo欣 + 髈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"欣欢"。