歐人

ōu rén âu nhân

Hán Việt: âu nhân · Pinyin: ōu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓯人。欧﹐通"瓯"。古越族的一支; 欧洲人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓯人。欧﹐通"瓯"。古越族的一支。 2.欧洲人。

Eng

  • Cihui 歐人 urén n. a European