歐什 ōu shén · âu thập Hán Việt: âu thập · Pinyin: ōu shén Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 什 (thập)Pinyinōu shénHán Việtâu thậpCấu tạo歐 + 什 · âu + thập nghĩa thành phần: âu + thập