歐侯 ōu hóu · âu hầu Hán Việt: âu hầu · Pinyin: ōu hóu Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 侯 (hầu)Pinyinōu hóuHán Việtâu hầuCấu tạo歐 + 侯 · âu + hầu nghĩa thành phần: âu + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有欧侯氏。见《汉书.外戚传上.孝宣许皇后》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有欧侯氏。见《汉书.外戚传上.孝宣许皇后》。