歐俄 âu nga Hán Việt: âu nga Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 俄 (nga)Hán Việtâu ngaCấu tạo歐 + 俄 · âu + nga nghĩa thành phần: âu + nga Nghĩa EngCihui 歐俄 u'É n. European Russia