欧分

ōu fēnâu phân

Hán Việt: âu phân · Pinyin: ōu fēn

Tổng quan

xu euro

Cấu tạo: 歐 (âu) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cent Euro
  • Google Alex v6 xu

Eng

  • Cihui euro cent

Đức

  • Handedict Cent

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会