歐分 ōu fēn · âu phân Hán Việt: âu phân · Pinyin: ōu fēn Tổng quan xu euro Cấu tạo: 歐 (âu) + 分 (phân)Pinyinōu fēnHán Việtâu phânCấu tạo歐 + 分 · âu + phân nghĩa thành phần: âu + phân Nghĩa ViệtCihui xu euroEngCC-CEDICT euro centCihui euro cent