歐劍 ōu jiàn · âu kiếm Hán Việt: âu kiếm · Pinyin: ōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 劍 (kiếm)Pinyinōu jiànHán Việtâu kiếmCấu tạo歐 + 劍 · âu + kiếm nghĩa thành phần: âu + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即欧冶剑。Tân Hoa Tự Điển 1.即欧冶剑。