歐巴
âu ba
Hán Việt: âu ba · Pinyin: ōu bā
Tổng quan
(cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa") | bạn nam
Nghĩa
Việt
- Cihui (cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa") | bạn nam
Eng
- CC-CEDICT (female usage) older brother (loanword from Korean oppa)|male friend
- Cihui (female usage) older brother (loanword from Korean "oppa"); male friend