歐惡 ōu è · âu ác Hán Việt: âu ác · Pinyin: ōu è Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 惡 (ác)Pinyinōu èHán Việtâu ácCấu tạo歐 + 惡 · âu + ác nghĩa thành phần: âu + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶心欲吐。Tân Hoa Tự Điển 1.恶心欲吐。