歐戰 âu chiến Hán Việt: âu chiến Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 戰 (chiến)Hán Việtâu chiếnCấu tạo歐 + 戰 · âu + chiến nghĩa thành phần: âu + chiến Nghĩa EngCihui 歐戰 uzhàn n. World War I