歐李 âu lí Hán Việt: âu lí Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 李 (lí)Hán Việtâu líCấu tạo歐 + 李 · âu + lí nghĩa thành phần: âu + lí Nghĩa EngCihui 歐李 ulǐ n. <bot.> Japanese plum tree