歐梅

ōu méi âu mai

Hán Việt: âu mai · Pinyin: ōu méi

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋诗人欧阳修和梅尧臣的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋诗人欧阳修和梅尧臣的并称。