歐泄

ōu xiè âu tiết

Hán Việt: âu tiết · Pinyin: ōu xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"欧泄"; 上吐下泻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"欧泄"。 2.上吐下泻。