歐泊

ōu bó âu bạc

Hán Việt: âu bạc · Pinyin: ōu bó

Tổng quan

đá opal (tiếng Phạn: upala)

Cấu tạo: (âu) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá opal (tiếng Phạn: upala)

Eng

  • CC-CEDICT opal (Sanskrit: upala)
  • Cihui opal (Sanskrit: upala)