歐洲

ōu zhōu âu châu

Hán Việt: âu châu · Pinyin: ōu zhōu

Tổng quan

châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲)

Cấu tạo: (âu) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲)
  • Cihui âu châu âu châu ☆Tên lục địa phía tây trong năm châu, tức Europe.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐羅巴洲的簡稱。參見「歐羅巴洲」條。

Eng

  • CC-CEDICT Europe (abbr. for 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])
  • Cihui Europe (abbr. for 歐羅巴洲|欧罗巴洲)