歐瞻 ōu zhān · âu chiêm Hán Việt: âu chiêm · Pinyin: ōu zhān Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 瞻 (chiêm)Pinyinōu zhānHán Việtâu chiêmCấu tạo歐 + 瞻 · âu + chiêm nghĩa thành phần: âu + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走惊视。欧﹐通"驱"。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走惊视。欧﹐通"驱"。