歐秦

ōu qín âu tần

Hán Việt: âu tần · Pinyin: ōu qín

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋词人欧阳修和秦观的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋词人欧阳修和秦观的并称。