歐美

ōu - měi âu mĩ

Hán Việt: âu mĩ · Pinyin: ōu - měi

Tổng quan

Châu Âu và Châu Mỹ | phương Tây

Cấu tạo: (âu) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Châu Âu và Châu Mỹ | phương Tây
  • Cihui âu mĩ âu mĩ ☆Châu Âu và châu Mĩ. Chỉ chung các nước tiên tiến tây phương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐洲與美洲的合稱。如:「歐美國家」、「歐美文明」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指欧洲和美洲。泛指西方国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指欧洲和美洲。泛指西方国家。

Eng

  • CC-CEDICT Europe and America; the West
  • Cihui Europe and America; the West