歐脫

ōu tuō âu thoát

Hán Việt: âu thoát · Pinyin: ōu tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匈奴语。即瓯脱。欧﹐通"瓯"。匈奴筑以守边的土室。亦借指匈奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴语。即瓯脱。欧﹐通"瓯"。匈奴筑以守边的土室。亦借指匈奴。