歐菱 âu lăng Hán Việt: âu lăng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 菱 (lăng)Hán Việtâu lăngCấu tạo歐 + 菱 · âu + lăng nghĩa thành phần: âu + lăng Nghĩa EngCihui 歐菱 ulíng n. <bot.> caltrop M:²zhī/ge