歐西

ōu xī âu tây

Hán Việt: âu tây · Pinyin: ōu xī

Tổng quan

Âu Châu: Châu Âu

Cấu tạo: (âu) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Âu Châu: Châu Âu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指欧洲及西方各国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指欧洲及西方各国。

Eng

  • Cihui 歐西 uxī n. the West