歐詬 ōu gòu · âu cấu Hán Việt: âu cấu · Pinyin: ōu gòu Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 詬 (cấu)Pinyinōu gòuHán Việtâu cấuCấu tạo歐 + 詬 · âu + cấu nghĩa thành phần: âu + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打骂。欧﹐通"殴"。Tân Hoa Tự Điển 1.打骂。欧﹐通"殴"。