歐軋 ōu yà · âu yết Hán Việt: âu yết · Pinyin: ōu yà Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 軋 (yết)Pinyinōu yàHán Việtâu yếtCấu tạo歐 + 軋 · âu + yết nghĩa thành phần: âu + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。推门声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。推门声。