歐防風 âu phòng phong Hán Việt: âu phòng phong Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 防 (phòng) + 風 (phong)Hán Việtâu phòng phongCấu tạo歐 + 防 + 風 · âu + phòng + phong nghĩa thành phần: âu + phòng + phong Nghĩa EngCihui 歐防風 ufángfēng n. <bot.> parsnip