歐隅

ōu yú âu ngung

Hán Việt: âu ngung · Pinyin: ōu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋的角落。欧﹐通"区"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋的角落。欧﹐通"区"。