歐鴝 âu cù Hán Việt: âu cù Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 鴝 (cù)Hán Việtâu cùCấu tạo歐 + 鴝 · âu + cù nghĩa thành phần: âu + cù Nghĩa EngCihui 歐鴝 uqú n. robin M:²zhī