欬逆
khái nghịch
Hán Việt: khái nghịch · Pinyin: kài nì
Tổng quan
hí dội ngược lên mà nôn mửa. khái khái ☆Khí dội ngược lên mà nôn mửa.
Nghĩa
Việt
- Cihui hí dội ngược lên mà nôn mửa. khái khái ☆Khí dội ngược lên mà nôn mửa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咳喘气逆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.咳喘气逆。