欲似
dục tự
Hán Việt: dục tự · Pinyin: yù shì
Tổng quan
DỤC TỰ Dục đứng trước không có nghĩa.
Nghĩa
Việt
- Cihui DỤC TỰ Dục đứng trước không có nghĩa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好像。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好像。
Hán Việt: dục tự · Pinyin: yù shì
DỤC TỰ Dục đứng trước không có nghĩa.