欲似

yù shìdục tự

Hán Việt: dục tự · Pinyin: yù shì

Tổng quan

DỤC TỰ Dục đứng trước không có nghĩa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.好像。

Cấu tạo: 欲 (dục) + 似 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.好像。

Từ liên quan

Gần nghĩa

似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核 · 似水